THÀNH PHẦN: Nts: 16%; K2Ohh: 3%; Fe: 700 ppm; Zn: 300 ppm; B: 70 ppm; Axit humic (C): 1,4%; Chất hữu cơ: 4,9%; Độ ẩm: 5%. CÔNG DỤNG: - Giúp cây sinh trưởng và phát triển tối đa - Bổ sung nguồn hữu cơ cho đất, tiết kiệm phân bón, đặc biệt là đạm, tăng hiệu quả kinh tế - Cây xanh bền, phục hồi nhanh sau thu hoạch - Cải tạo đất tơi xốp, giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt và phòng các bệnh do thiếu vi lượng HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG: Lúa, bắp, mía: - 7–10 ngày sau sạ: bón 150–200 kg/ha - 18–22 ngày sau sạ: bón 120–150 kg/ha40–45 ngày sau sạ: bón 100–120 kg/ha Cây công nghiệp (cao su, điều, ca cao, tiêu, cà phê, dừa…): - Giai đoạn kiến thiết cơ bản: bón 0,2–0,4 kg/cây - Trước ra hoa: bón 0,4–0,6 kg/cây - Trước thu hoạch: bón 0,4–0,6 kg/câySau thu hoạch: bón 0,5–0,8 kg/cây Cây ăn trái (sầu riêng, thanh long, cam, quýt, bưởi, bơ…): - Giai đoạn kiến thiết cơ bản: bón 150–200 kg/ha/lần - Trước ra hoa: bón 200–250 kg/ha - Trước thu hoạch: bón 180–200 kg/ha - Sau thu hoạch: bón 200–250 kg/ha Khoai lang, khoai mì, dâu tằm, ớt, cà chua, dưa leo, đậu phộng, rau màu: - Bón lót: 100–150 kg/ha - Bón thúc đợt 1: 100–150 kg/ha - Bón thúc đợt 2: 150–200 kg/ha